Владивосто́к
Dấu sắc trên Владивосто́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Владивосто́к nghĩa là vla-đi-vô-xtốc, vờ-la-đi-vô-xờ-tốc.
Nghĩa của Владивосто́к
Danh từ riêng
- Vla-đi-vô-xtốc, vờ-la-đi-vô-xờ-tốc, hải sâm uy.
Biến cách của Владивосто́к (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Владивосто́к |
| Sinh cách кого? чего? | Владивосто́ка |
| Tặng cách кому? чему? | Владивосто́ку |
| Đối cách кого? что? | Владивосто́к |
| Công cụ cách кем? чем? | Владивосто́ком |
| Giới cách о ком? о чём? | Владивосто́ке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
Владивосток nghĩa là gì?
Владивосток (danh từ riêng) nghĩa là vla-đi-vô-xtốc, vờ-la-đi-vô-xờ-tốc.
Владивосток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Владивосто́к (phiên âm Latinh Vladivostók, IPA [vɫədʲɪvɐˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.