TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Владивосто́к

giống đựcbất động vật
Vladivostók[vɫədʲɪvɐˈstok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Владивосто́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Владивосто́к nghĩa là vla-đi-vô-xtốc, vờ-la-đi-vô-xờ-tốc.

Nghĩa của Владивосто́к

Danh từ riêng

  1. Vla-đi-vô-xtốc, vờ-la-đi-vô-xờ-tốc, hải sâm uy.

Biến cách của Владивосто́к (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Владивосто́к
Sinh cách кого? чего?Владивосто́ка
Tặng cách кому? чему?Владивосто́ку
Đối cách кого? что?Владивосто́к
Công cụ cách кем? чем?Владивосто́ком
Giới cách о ком? о чём?Владивосто́ке

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Владивосток nghĩa là gì?

Владивосток (danh từ riêng) nghĩa là vla-đi-vô-xtốc, vờ-la-đi-vô-xờ-tốc.

Владивосток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Владивосто́к (phiên âm Latinh Vladivostók, IPA [vɫədʲɪvɐˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.