вла́ствовать
Dấu sắc trên вла́ствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вла́ствовать nghĩa là thống trị.
Nghĩa của вла́ствовать
Động từ
- Thống trị; (управлять) cai trị.
Chia động từ вла́ствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вла́ствую |
| ты | вла́ствуешь |
| он / она́ / оно́ | вла́ствует |
| мы | вла́ствуем |
| вы | вла́ствуете |
| они́ | вла́ствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + властвовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вла́ствовал |
| Giống cái (она́) | вла́ствовала |
| Giống trung (оно́) | вла́ствовало |
| Số nhiều (они́) | вла́ствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вла́ствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вла́ствуйте |
Câu hỏi thường gặp
властвовать nghĩa là gì?
властвовать (động từ) nghĩa là thống trị.
властвовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вла́ствовать (phiên âm Latinh vlástvovatʹ, IPA [ˈvɫastvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.