TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вла́мываться

thể chưa hoàn thành
vlámyvatʹsja[ˈvɫamɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вла́мываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вла́мываться nghĩa là ập vào, xông vào.

Nghĩa của вла́мываться

Động từ

  1. Ập vào, xông vào, xộc vào, ồ vào, ùa vào.
    • вла́мываться в ко́мнатуập vào phòng

Cặp thể của вла́мываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вла́мываться

NgôiHiện tại
явла́мываюсь
тывла́мываешься
он / она́ / оно́вла́мывается
мывла́мываемся
вывла́мываетесь
они́вла́мываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вламываться.

Quá khứ

Giống đực (он)вла́мывался
Giống cái (она́)вла́мывалась
Giống trung (оно́)вла́мывалось
Số nhiều (они́)вла́мывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вла́мывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вла́мывайтесь

Câu hỏi thường gặp

вламываться nghĩa là gì?

вламываться (động từ) nghĩa là ập vào, xông vào.

вламываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вла́мываться (phiên âm Latinh vlámyvatʹsja, IPA [ˈvɫamɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.