TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

властолю́бие

giống trungbất động vật
vlastoljúbije[vɫəstɐˈlʲʉbʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên властолю́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

властолю́бие nghĩa là tham quyền, tham quyền cố vị.

Nghĩa của властолю́бие

Danh từ

  1. [Sự, tính] tham quyền, tham quyền cố vị.

Biến cách của властолю́бие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?властолю́биевластолю́бия
Sinh cách кого? чего?властолю́биявластолю́бий
Tặng cách кому? чему?властолю́биювластолю́биям
Đối cách кого? что?властолю́биевластолю́бия
Công cụ cách кем? чем?властолю́биемвластолю́биями
Giới cách о ком? о чём?властолю́биивластолю́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

властолюбие nghĩa là gì?

властолюбие (danh từ) nghĩa là tham quyền, tham quyền cố vị.

властолюбие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là властолю́бие (phiên âm Latinh vlastoljúbije, IPA [vɫəstɐˈlʲʉbʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.