влачи́ть
Dấu sắc trên влачи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
влачи́ть nghĩa là kéo lê, kéo lệt xệt.
Nghĩa của влачи́ть
Động từ
- Kéo lê, kéo lệt xệt.
- влачи́ть жа́лкое существова́ниеkéo lê cuộc đời khổ ải, sống lay lắt, sống vất vưởng, sống cực khổ
Chia động từ влачи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | влачу́ |
| ты | влачи́шь |
| он / она́ / оно́ | влачи́т |
| мы | влачи́м |
| вы | влачи́те |
| они́ | влача́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + влачить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | влачи́л |
| Giống cái (она́) | влачи́ла |
| Giống trung (оно́) | влачи́ло |
| Số nhiều (они́) | влачи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | влачи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | влачи́те |
Câu hỏi thường gặp
влачить nghĩa là gì?
влачить (động từ) nghĩa là kéo lê, kéo lệt xệt.
влачить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là влачи́ть (phiên âm Latinh vlačítʹ, IPA [vɫɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.