TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вле́во

vlévo[ˈvlʲevə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вле́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вле́во nghĩa là phía trái, bên trái.

Nghĩa của вле́во

Phó từ

  1. [Về, sang] phía trái, bên trái, tay trái, phía tả; (слева) [ở] phía trái, bên trái, tay trái, phía tả.
    • сверну́ть вле́воquay về bên trái, rẽ sang trái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вле́во

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

влево nghĩa là gì?

влево (phó từ) nghĩa là phía trái, bên trái.

влево đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вле́во (phiên âm Latinh vlévo, IPA [ˈvlʲevə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.