TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

влачиться

thể chưa hoàn thành
vlačitʹsja giọng máy của trình duyệt

влачиться nghĩa là bị kéo, kéo lê thê, lê chân, lê bước.

Nghĩa của влачиться

Động từ

  1. Bị kéo, kéo lê thê.
  2. медленно, с трудом идти Lê chân, lê bước, lê lết, lê.
  3. тянуться, длиться [bị] kéo dài, dài lê thê.

Câu hỏi thường gặp

влачиться nghĩa là gì?

влачиться (động từ) nghĩa là bị kéo, kéo lê thê, lê chân, lê bước.

влачиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là влачиться (phiên âm Latinh vlačitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.