влачиться
thể chưa hoàn thành
vlačitʹsja
giọng máy của trình duyệt
влачиться nghĩa là bị kéo, kéo lê thê, lê chân, lê bước.
Nghĩa của влачиться
Động từ
- Bị kéo, kéo lê thê.
- медленно, с трудом идти Lê chân, lê bước, lê lết, lê.
- тянуться, длиться [bị] kéo dài, dài lê thê.
Câu hỏi thường gặp
влачиться nghĩa là gì?
влачиться (động từ) nghĩa là bị kéo, kéo lê thê, lê chân, lê bước.
влачиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là влачиться (phiên âm Latinh vlačitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.