TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

влива́ние

giống trungbất động vật
vlivánije[vlʲɪˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên влива́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

влива́ние nghĩa là sự tiêm.

Nghĩa của влива́ние

Danh từ

  1. Sự tiêm.
    • вливание глюко́зы[sự] tiêm glucô
    • внутриве́нное вливание[sự] tiêm tĩnh mạch, tiêm ven

Biến cách của влива́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?влива́ниевлива́ния
Sinh cách кого? чего?влива́ниявлива́ний
Tặng cách кому? чему?влива́ниювлива́ниям
Đối cách кого? что?влива́ниевлива́ния
Công cụ cách кем? чем?влива́ниемвлива́ниями
Giới cách о ком? о чём?влива́ниивлива́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вливание nghĩa là gì?

вливание (danh từ) nghĩa là sự tiêm.

вливание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là влива́ние (phiên âm Latinh vlivánije, IPA [vlʲɪˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.