TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

влечь

thể chưa hoàn thành
vlečʹ[vlʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

влечь nghĩa là hấp dẫn, quyến rũ.

Nghĩa của влечь

Động từ

  1. привлекать Hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn, thu hút.
    • меня́ влечёт к мо́рюtôi rất thích biển
    • его́ влечёт к му́зыкеanh ấy ham thích âm nhạc
    • его́ влечёт к э́той рабо́теviệc này làm cho nó ham thích

Cặp thể của влечь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ влечь

NgôiHiện tại
явлеку́
тывлечёшь
он / она́ / оно́влечёт
мывлечём
вывлечёте
они́влеку́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + влечь.

Quá khứ

Giống đực (он)влёк
Giống cái (она́)влекла́
Giống trung (оно́)влекло́
Số nhiều (они́)влекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)влеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)влеки́те

Họ từ của влечь

Câu hỏi thường gặp

влечь nghĩa là gì?

влечь (động từ) nghĩa là hấp dẫn, quyến rũ.

влечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là влечь (phiên âm Latinh vlečʹ, IPA [vlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.