влечь
влечь nghĩa là hấp dẫn, quyến rũ.
Nghĩa của влечь
Động từ
- привлекать Hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn, thu hút.
- меня́ влечёт к мо́рюtôi rất thích biển
- его́ влечёт к му́зыкеanh ấy ham thích âm nhạc
- его́ влечёт к э́той рабо́теviệc này làm cho nó ham thích
Cặp thể của влечь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ влечь
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | влеку́ |
| ты | влечёшь |
| он / она́ / оно́ | влечёт |
| мы | влечём |
| вы | влечёте |
| они́ | влеку́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + влечь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | влёк |
| Giống cái (она́) | влекла́ |
| Giống trung (оно́) | влекло́ |
| Số nhiều (они́) | влекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | влеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | влеки́те |
Họ từ của влечь
Câu hỏi thường gặp
влечь nghĩa là gì?
влечь (động từ) nghĩa là hấp dẫn, quyến rũ.
влечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là влечь (phiên âm Latinh vlečʹ, IPA [vlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.