влива́ть
Dấu sắc trên влива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
влива́ть nghĩa là rót vào, đổ vào, tiêm.
Nghĩa của влива́ть
Động từ
- Rót... vào, đổ... vào, chiết... vào. + đối cách / sinh cách
- делать вливание Tiêm; (nghĩa bóng) tiếp thêm, truyền thêm, thêm.
- влива́ть что́-л. по ка́плеrót cái gì từng giọt
- влива́ть бо́дростьtiếp thêm tinh thần sảng khoái
- (nghĩa bóng) (включать) đưa... vào, nhập... vào. + đối cách
- отря́д был влит брига́дуđội đã được nhập vào lữ đoàn
Cặp thể của влива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ влива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | влива́ю |
| ты | влива́ешь |
| он / она́ / оно́ | влива́ет |
| мы | влива́ем |
| вы | влива́ете |
| они́ | влива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | влива́л |
| Giống cái (она́) | влива́ла |
| Giống trung (оно́) | влива́ло |
| Số nhiều (они́) | влива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | влива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | влива́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với влива́ть
Trái nghĩa
Họ từ của влива́ть
Câu hỏi thường gặp
вливать nghĩa là gì?
вливать (động từ) nghĩa là rót vào, đổ vào, tiêm.
вливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là влива́ть (phiên âm Latinh vlivátʹ, IPA [vlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.