вли́ться
Dấu sắc trên вли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вли́ться nghĩa là rót vào, đổ vào.
Nghĩa của вли́ться
Thể hoàn thành của влива́ться.
Động từ
- Rót vào, đổ vào, chiết vào; (впадать) chảy vào.
Cặp thể của вли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вли́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | волью́сь |
| ты | вольёшься |
| он / она́ / оно́ | вольётся |
| мы | вольёмся |
| вы | вольётесь |
| они́ | волью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вли́лся |
| Giống cái (она́) | влила́сь |
| Giống trung (оно́) | влило́сь |
| Số nhiều (они́) | влили́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вле́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вле́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
влиться nghĩa là gì?
влиться (động từ) nghĩa là rót vào, đổ vào.
влиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вли́ться (phiên âm Latinh vlítʹsja, IPA [ˈvlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.