TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

влива́ться

thể chưa hoàn thành
vlivátʹsja[vlʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên влива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

влива́ться nghĩa là rót vào, đổ vào.

Nghĩa của влива́ться

Động từ

  1. Rót vào, đổ vào, chiết vào; (впадать) chảy vào.
    • перен.gia nhập, nhập vào
    • влива́ться в ряды́ па́ртииgia nhập đội ngũ đảng

Cặp thể của влива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ влива́ться

NgôiHiện tại
явлива́юсь
тывлива́ешься
он / она́ / оно́влива́ется
мывлива́емся
вывлива́етесь
они́влива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)влива́лся
Giống cái (она́)влива́лась
Giống trung (оно́)влива́лось
Số nhiều (они́)влива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)влива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)влива́йтесь

Câu hỏi thường gặp

вливаться nghĩa là gì?

вливаться (động từ) nghĩa là rót vào, đổ vào.

вливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là влива́ться (phiên âm Latinh vlivátʹsja, IPA [vlʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.