TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

влия́тельный

vlijátelʹnyj[vlʲɪˈjætʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên влия́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

влия́тельный nghĩa là có ảnh hưởng, có uy tín.

Nghĩa của влия́тельный

Tính từ

  1. Có ảnh hưởng, có uy tín, có thế lực.

Biến cách của влия́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвлия́тельныйвлия́тельноевлия́тельнаявлия́тельные
Sinh cáchвлия́тельноговлия́тельноговлия́тельнойвлия́тельных
Tặng cáchвлия́тельномувлия́тельномувлия́тельнойвлия́тельным
Đối cáchвлия́тельный / влия́тельноговлия́тельноевлия́тельнуювлия́тельные / влия́тельных
Công cụ cáchвлия́тельнымвлия́тельнымвлия́тельнойвлия́тельными
Giới cáchвлия́тельномвлия́тельномвлия́тельнойвлия́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của влия́тельный

So sánh hơn(по)влия́тельнее

Câu hỏi thường gặp

влиятельный nghĩa là gì?

влиятельный (tính từ) nghĩa là có ảnh hưởng, có uy tín.

влиятельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là влия́тельный (phiên âm Latinh vlijátelʹnyj, IPA [vlʲɪˈjætʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.