влия́тельный
Dấu sắc trên влия́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
влия́тельный nghĩa là có ảnh hưởng, có uy tín.
Nghĩa của влия́тельный
Tính từ
- Có ảnh hưởng, có uy tín, có thế lực.
Biến cách của влия́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | влия́тельный | влия́тельное | влия́тельная | влия́тельные |
| Sinh cách | влия́тельного | влия́тельного | влия́тельной | влия́тельных |
| Tặng cách | влия́тельному | влия́тельному | влия́тельной | влия́тельным |
| Đối cách | влия́тельный / влия́тельного | влия́тельное | влия́тельную | влия́тельные / влия́тельных |
| Công cụ cách | влия́тельным | влия́тельным | влия́тельной | влия́тельными |
| Giới cách | влия́тельном | влия́тельном | влия́тельной | влия́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của влия́тельный
| So sánh hơn | (по)влия́тельнее |
Câu hỏi thường gặp
влиятельный nghĩa là gì?
влиятельный (tính từ) nghĩa là có ảnh hưởng, có uy tín.
влиятельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là влия́тельный (phiên âm Latinh vlijátelʹnyj, IPA [vlʲɪˈjætʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.