влия́ть
Dấu sắc trên влия́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
влия́ть nghĩa là ảnh hưởng, tác động.
Nghĩa của влия́ть
Động từ
- Ảnh hưởng, tác động, tác dụng.
- влия́ть на свои́х това́рищейảnh hưởng đến các bạn của mình
- э́то повлия́ло на их здоро́вьеđiều đó đã ảnh hưởng (tác động) đến sức khỏe của họ
Cặp thể của влия́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ влия́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | влия́ю |
| ты | влия́ешь |
| он / она́ / оно́ | влия́ет |
| мы | влия́ем |
| вы | влия́ете |
| они́ | влия́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + влиять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | влия́л |
| Giống cái (она́) | влия́ла |
| Giống trung (оно́) | влия́ло |
| Số nhiều (они́) | влия́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | влия́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | влия́йте |
Họ từ của влия́ть
Câu ví dụ với влия́ть
- Воображение влияет на все сферы нашей жизни. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499910
- Деньги влияют на всё. Tiền bạc ảnh hưởng đến mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3850659
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
влиять nghĩa là gì?
влиять (động từ) nghĩa là ảnh hưởng, tác động.
влиять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là влия́ть (phiên âm Latinh vlijátʹ, IPA [vlʲɪˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.