TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

влю́бчивость

giống cáibất động vật
vljúbčivostʹ[ˈvlʲupt͡ɕɪvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên влю́бчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

влю́бчивость nghĩa là tính đa tình.

Nghĩa của влю́бчивость

Danh từ

  1. Tính đa tình.

Biến cách của влю́бчивость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?влю́бчивостьвлю́бчивости
Sinh cách кого? чего?влю́бчивостивлю́бчивостей
Tặng cách кому? чему?влю́бчивостивлю́бчивостям
Đối cách кого? что?влю́бчивостьвлю́бчивости
Công cụ cách кем? чем?влю́бчивостьювлю́бчивостями
Giới cách о ком? о чём?влю́бчивостивлю́бчивостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

влюбчивость nghĩa là gì?

влюбчивость (danh từ) nghĩa là tính đa tình.

влюбчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là влю́бчивость (phiên âm Latinh vljúbčivostʹ, IPA [ˈvlʲupt͡ɕɪvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.