TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вме́сте

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vméste[ˈvmʲesʲtʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вме́сте chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вме́сте nghĩa là cùng với, cùng nhau, cùng một lúc, đồng thời.

Nghĩa của вме́сте

Phó từ

  1. совместно Cùng với, cùng nhau, với nhau, cùng với nhau, với, cùng.
    • вме́сте с...cùng với, cùng, với
    • все вме́стеtất cả mọi người cùng nhau, cùng chung
    • всё вме́сте взя́тоеtất cả những cái (những việc) đó
  2. одновременно Cùng một lúc, đồng thời, đồng loạt.

Họ từ của вме́сте

Câu ví dụ với вме́сте

  • Изучайте вьетнамский язык вместе с Томом. Nghiên cứu ngôn ngữ Việt với Tom.Tatoeba #4813625
  • Мы вместе должны заботиться о собаке. Cả bạn và tôi phải chăm sóc cho con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439859
  • Мы собираемся вместе раз в году. Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2448842
  • Вместе мы были бы идеальной командой. Chúng ta sẽ là một nhóm hoàn hảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3219149
  • Том и Мэри будут работать вместе. Tom và Mary sẽ làm việc cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6900660
  • Время от времени мы ходим вместе порыбачить. Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2462572
  • Мы вместе уже два года. Chúng tôi đã bên nhau được 2 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3406283
  • Мы должны праздновать Хэллоуин вместе. Chúng ta nên cùng nhau tổ chức tiệc Halloween. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302407

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вместе nghĩa là gì?

вместе (phó từ) nghĩa là cùng với, cùng nhau, cùng một lúc, đồng thời.

вместе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вме́сте (phiên âm Latinh vméste, IPA [ˈvmʲesʲtʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.