TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вменя́емость

giống cáibất động vật
vmenjájemostʹ[vmʲɪˈnʲæ(j)ɪməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вменя́емость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вменя́емость nghĩa là Sự có năng lực chịu trách nhiệm.

Nghĩa của вменя́емость

Danh từ

  1. Sự có năng lực chịu trách nhiệm.

Biến cách của вменя́емость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?вменя́емость
Sinh cách кого? чего?вменя́емости
Tặng cách кому? чему?вменя́емости
Đối cách кого? что?вменя́емость
Công cụ cách кем? чем?вменя́емостью
Giới cách о ком? о чём?вменя́емости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вменяемость nghĩa là gì?

вменяемость (danh từ) nghĩa là Sự có năng lực chịu trách nhiệm.

вменяемость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вменя́емость (phiên âm Latinh vmenjájemostʹ, IPA [vmʲɪˈnʲæ(j)ɪməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.