TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вмести́лище

giống trungbất động vật
vmestílišče[vmʲɪˈsʲtʲilʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вмести́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вмести́лище nghĩa là chỗ chứa.

Nghĩa của вмести́лище

Danh từ

  1. Chỗ chứa; (сосуд) bình chứa; (резервуар) bể chứa.

Biến cách của вмести́лище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вмести́лищевмести́лища
Sinh cách кого? чего?вмести́лищавмести́лищ
Tặng cách кому? чему?вмести́лищувмести́лищам
Đối cách кого? что?вмести́лищевмести́лища
Công cụ cách кем? чем?вмести́лищемвмести́лищами
Giới cách о ком? о чём?вмести́лищевмести́лищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вместилище nghĩa là gì?

вместилище (danh từ) nghĩa là chỗ chứa.

вместилище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вмести́лище (phiên âm Latinh vmestílišče, IPA [vmʲɪˈsʲtʲilʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.