TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вмести́мость

giống cáibất động vật
vmestímostʹ[vmʲɪˈsʲtʲiməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вмести́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вмести́мость nghĩa là dung tích, dung lượng.

Nghĩa của вмести́мость

Danh từ

  1. Dung tích, dung lượng, sức chứa, độ chứa.

Biến cách của вмести́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вмести́мостьвмести́мости
Sinh cách кого? чего?вмести́мостивмести́мостей
Tặng cách кому? чему?вмести́мостивмести́мостям
Đối cách кого? что?вмести́мостьвмести́мости
Công cụ cách кем? чем?вмести́мостьювмести́мостями
Giới cách о ком? о чём?вмести́мостивмести́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вместимость nghĩa là gì?

вместимость (danh từ) nghĩa là dung tích, dung lượng.

вместимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вмести́мость (phiên âm Latinh vmestímostʹ, IPA [vmʲɪˈsʲtʲiməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.