TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вмести́тельный

vmestítelʹnyj[vmʲɪˈsʲtʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вмести́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вмести́тельный nghĩa là chứa được nhiều, to.

Nghĩa của вмести́тельный

Tính từ

  1. Chứa được nhiều, to, rộng.

Biến cách của вмести́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвмести́тельныйвмести́тельноевмести́тельнаявмести́тельные
Sinh cáchвмести́тельноговмести́тельноговмести́тельнойвмести́тельных
Tặng cáchвмести́тельномувмести́тельномувмести́тельнойвмести́тельным
Đối cáchвмести́тельный / вмести́тельноговмести́тельноевмести́тельнуювмести́тельные / вмести́тельных
Công cụ cáchвмести́тельнымвмести́тельнымвмести́тельнойвмести́тельными
Giới cáchвмести́тельномвмести́тельномвмести́тельнойвмести́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вместительный nghĩa là gì?

вместительный (tính từ) nghĩa là chứa được nhiều, to.

вместительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вмести́тельный (phiên âm Latinh vmestítelʹnyj, IPA [vmʲɪˈsʲtʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.