вмести́ть
Dấu sắc trên вмести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вмести́ть nghĩa là chứa, đựng, để vào, đặt vào.
Nghĩa của вмести́ть
Thể hoàn thành của вмеща́ть.
Động từ
- Chứa, đựng, chứa đựng.
- Để... vào, đặt... vào, xếp... vào.
Cặp thể của вмести́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вмести́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вмещу́ |
| ты | вмести́шь |
| он / она́ / оно́ | вмести́т |
| мы | вмести́м |
| вы | вмести́те |
| они́ | вместя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вмести́л |
| Giống cái (она́) | вмести́ла |
| Giống trung (оно́) | вмести́ло |
| Số nhiều (они́) | вмести́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вмести́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вмести́те |
Câu hỏi thường gặp
вместить nghĩa là gì?
вместить (động từ) nghĩa là chứa, đựng, để vào, đặt vào.
вместить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вмести́ть (phiên âm Latinh vmestítʹ, IPA [vmʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.