вмеша́тельство
Dấu sắc trên вмеша́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вмеша́тельство nghĩa là sự can thiệp.
Nghĩa của вмеша́тельство
Danh từ
- Sự can thiệp.
- вооружённое вмеша́тельство[sự] can thiệp vũ trang
Biến cách của вмеша́тельство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вмеша́тельство | вмеша́тельства |
| Sinh cách кого? чего? | вмеша́тельства | вмеша́тельств |
| Tặng cách кому? чему? | вмеша́тельству | вмеша́тельствам |
| Đối cách кого? что? | вмеша́тельство | вмеша́тельства |
| Công cụ cách кем? чем? | вмеша́тельством | вмеша́тельствами |
| Giới cách о ком? о чём? | вмеша́тельстве | вмеша́тельствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với вмеша́тельство
- Большинство исследований по этой теме показали, что законодательное вмешательство давало негативный эффект. Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419821
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вмешательство nghĩa là gì?
вмешательство (danh từ) nghĩa là sự can thiệp.
вмешательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вмеша́тельство (phiên âm Latinh vmešátelʹstvo, IPA [vmʲɪˈʂatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.