TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вмеша́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vmešátʹsja[vmʲɪˈʂat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вмеша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вмеша́ться nghĩa là can thiệp, nhúng tay vào, can ngăn, ngăn cản.

Nghĩa của вмеша́ться

Thể hoàn thành của вме́шиваться.

Động từ

  1. Can thiệp, nhúng tay vào, xen vào, chen vào, can dự.
  2. Can ngăn, ngăn cản, can gián, can, ngăn.

Cặp thể của вмеша́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вмеша́ться

NgôiTương lai
явмеша́юсь
тывмеша́ешься
он / она́ / оно́вмеша́ется
мывмеша́емся
вывмеша́етесь
они́вмеша́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вмеша́лся
Giống cái (она́)вмеша́лась
Giống trung (оно́)вмеша́лось
Số nhiều (они́)вмеша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вмеша́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вмеша́йтесь

Câu ví dụ với вмеша́ться

  • Почему ты вмешался в дела, тебя совершенно не касающиеся? Sao bạn lại xen vào một vấn đề không liên quan gì đến bạn hết vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5124890

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вмешаться nghĩa là gì?

вмешаться (động từ) nghĩa là can thiệp, nhúng tay vào, can ngăn, ngăn cản.

вмешаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вмеша́ться (phiên âm Latinh vmešátʹsja, IPA [vmʲɪˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.