вмеша́ться
Dấu sắc trên вмеша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вмеша́ться nghĩa là can thiệp, nhúng tay vào, can ngăn, ngăn cản.
Nghĩa của вмеша́ться
Thể hoàn thành của вме́шиваться.
Động từ
- Can thiệp, nhúng tay vào, xen vào, chen vào, can dự.
- Can ngăn, ngăn cản, can gián, can, ngăn.
Cặp thể của вмеша́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вмеша́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вмеша́юсь |
| ты | вмеша́ешься |
| он / она́ / оно́ | вмеша́ется |
| мы | вмеша́емся |
| вы | вмеша́етесь |
| они́ | вмеша́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вмеша́лся |
| Giống cái (она́) | вмеша́лась |
| Giống trung (оно́) | вмеша́лось |
| Số nhiều (они́) | вмеша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вмеша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вмеша́йтесь |
Câu ví dụ với вмеша́ться
- Почему ты вмешался в дела, тебя совершенно не касающиеся? Sao bạn lại xen vào một vấn đề không liên quan gì đến bạn hết vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5124890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вмешаться nghĩa là gì?
вмешаться (động từ) nghĩa là can thiệp, nhúng tay vào, can ngăn, ngăn cản.
вмешаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вмеша́ться (phiên âm Latinh vmešátʹsja, IPA [vmʲɪˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.