TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внебра́чный

vnebráčnyj[vnʲɪˈbrat͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внебра́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внебра́чный nghĩa là ngoại hôn, đẻ hoang.

Nghĩa của внебра́чный

Tính từ

  1. Ngoại hôn.
  2. Đẻ hoang.

Biến cách của внебра́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвнебра́чныйвнебра́чноевнебра́чнаявнебра́чные
Sinh cáchвнебра́чноговнебра́чноговнебра́чнойвнебра́чных
Tặng cáchвнебра́чномувнебра́чномувнебра́чнойвнебра́чным
Đối cáchвнебра́чный / внебра́чноговнебра́чноевнебра́чнуювнебра́чные / внебра́чных
Công cụ cáchвнебра́чнымвнебра́чнымвнебра́чнойвнебра́чными
Giới cáchвнебра́чномвнебра́чномвнебра́чнойвнебра́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

внебрачный nghĩa là gì?

внебрачный (tính từ) nghĩa là ngoại hôn, đẻ hoang.

внебрачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внебра́чный (phiên âm Latinh vnebráčnyj, IPA [vnʲɪˈbrat͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.