TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внедре́ние

giống trungbất động vật
vnedrénije[vnʲɪˈdrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внедре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внедре́ние nghĩa là sự áp dụng, ứng dụng.

Nghĩa của внедре́ние

Danh từ

  1. Sự áp dụng, ứng dụng, vận dụng.
    • внедрение передово́го о́пыта[sự] áp dụng kinh nghiệm tiên tiến
    • внедрение но́вой те́хникиsự áp dụng (ứng dụng) kỹ thuật mới

Biến cách của внедре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?внедре́ниевнедре́ния
Sinh cách кого? чего?внедре́ниявнедре́ний
Tặng cách кому? чему?внедре́ниювнедре́ниям
Đối cách кого? что?внедре́ниевнедре́ния
Công cụ cách кем? чем?внедре́ниемвнедре́ниями
Giới cách о ком? о чём?внедре́ниивнедре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của внедре́ние

Câu hỏi thường gặp

внедрение nghĩa là gì?

внедрение (danh từ) nghĩa là sự áp dụng, ứng dụng.

внедрение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внедре́ние (phiên âm Latinh vnedrénije, IPA [vnʲɪˈdrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.