TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внедря́ть

thể chưa hoàn thành
vnedrjátʹ[vnʲɪˈdrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внедря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внедря́ть nghĩa là áp dụng, ứng dụng.

Nghĩa của внедря́ть

Động từ

  1. Áp dụng, ứng dụng, vận dụng.
    • внедря́ть в произво́дствоáp dụng vào sản xuất

Cặp thể của внедря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ внедря́ть

NgôiHiện tại
явнедря́ю
тывнедря́ешь
он / она́ / оно́внедря́ет
мывнедря́ем
вывнедря́ете
они́внедря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + внедрять.

Quá khứ

Giống đực (он)внедря́л
Giống cái (она́)внедря́ла
Giống trung (оно́)внедря́ло
Số nhiều (они́)внедря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)внедря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)внедря́йте

Họ từ của внедря́ть

Câu hỏi thường gặp

внедрять nghĩa là gì?

внедрять (động từ) nghĩa là áp dụng, ứng dụng.

внедрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внедря́ть (phiên âm Latinh vnedrjátʹ, IPA [vnʲɪˈdrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.