TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́дра

giống trungbất động vật
nédra[ˈnʲedrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́дра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́дра nghĩa là lòng đất, lớp đất sâu.

Nghĩa của не́дра

Danh từ

  1. земли Lòng đất, [các] lớp đất sâu.
    • перен.lõi, lòng, phần bên trong
    • в не́драх души́trong thâm tâm

Biến cách của не́дра (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?не́дра
Sinh cách кого? чего?не́др
Tặng cách кому? чему?не́драм
Đối cách кого? что?не́дра
Công cụ cách кем? чем?не́драми
Giới cách о ком? о чём?не́драх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của не́дра

Câu hỏi thường gặp

недра nghĩa là gì?

недра (danh từ) nghĩa là lòng đất, lớp đất sâu.

недра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́дра (phiên âm Latinh nédra, IPA [ˈnʲedrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.