не́дра
giống trungbất động vật
nédra[ˈnʲedrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên не́дра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́дра nghĩa là lòng đất, lớp đất sâu.
Nghĩa của не́дра
Danh từ
- земли Lòng đất, [các] lớp đất sâu.
- перен.lõi, lòng, phần bên trong
- в не́драх души́trong thâm tâm
Biến cách của не́дра (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | не́дра |
| Sinh cách кого? чего? | не́др |
| Tặng cách кому? чему? | не́драм |
| Đối cách кого? что? | не́дра |
| Công cụ cách кем? чем? | не́драми |
| Giới cách о ком? о чём? | не́драх |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của не́дра
Câu hỏi thường gặp
недра nghĩa là gì?
недра (danh từ) nghĩa là lòng đất, lớp đất sâu.
недра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́дра (phiên âm Latinh nédra, IPA [ˈnʲedrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.