внедря́ться
Dấu sắc trên внедря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
внедря́ться nghĩa là được áp dụng, ứng dụng.
Nghĩa của внедря́ться
Động từ
- Được áp dụng, ứng dụng, vận dụng.
Cặp thể của внедря́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ внедря́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | внедря́юсь |
| ты | внедря́ешься |
| он / она́ / оно́ | внедря́ется |
| мы | внедря́емся |
| вы | внедря́етесь |
| они́ | внедря́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + внедряться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | внедря́лся |
| Giống cái (она́) | внедря́лась |
| Giống trung (оно́) | внедря́лось |
| Số nhiều (они́) | внедря́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | внедря́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | внедря́йтесь |
Họ từ của внедря́ться
Câu hỏi thường gặp
внедряться nghĩa là gì?
внедряться (động từ) nghĩa là được áp dụng, ứng dụng.
внедряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là внедря́ться (phiên âm Latinh vnedrjátʹsja, IPA [vnʲɪˈdrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.