TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внесе́ние

giống trungbất động vật
vnesénije[vnʲɪˈsʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внесе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внесе́ние nghĩa là sự đưa vào, ghi vào.

Nghĩa của внесе́ние

Danh từ

  1. Sự đưa vào, ghi vào; (платы и т. п.) [sự] nộp.
    • внесе́ние в протоко́л[sự] ghi vào biên bản
    • внесе́ние в спи́ски[sự] ghi vào danh sách, đưa vào bảng kê

Biến cách của внесе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?внесе́ниевнесе́ния
Sinh cách кого? чего?внесе́ниявнесе́ний
Tặng cách кому? чему?внесе́ниювнесе́ниям
Đối cách кого? что?внесе́ниевнесе́ния
Công cụ cách кем? чем?внесе́ниемвнесе́ниями
Giới cách о ком? о чём?внесе́ниивнесе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

внесение nghĩa là gì?

внесение (danh từ) nghĩa là sự đưa vào, ghi vào.

внесение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внесе́ние (phiên âm Latinh vnesénije, IPA [vnʲɪˈsʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.