TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внешко́льный

vneškólʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внешко́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внешко́льный nghĩa là ngoài trường, ngoại khóa.

Nghĩa của внешко́льный

Tính từ

  1. Ngoài trường, ngoại khóa.
    • внешко́льная рабо́таcông tác ngoài trường (ngoại khóa)

Biến cách của внешко́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвнешко́льныйвнешко́льноевнешко́льнаявнешко́льные
Sinh cáchвнешко́льноговнешко́льноговнешко́льнойвнешко́льных
Tặng cáchвнешко́льномувнешко́льномувнешко́льнойвнешко́льным
Đối cáchвнешко́льныйвнешко́льноевнешко́льнуювнешко́льные
Công cụ cáchвнешко́льнымвнешко́льнымвнешко́льнойвнешко́льными
Giới cáchвнешко́льномвнешко́льномвнешко́льнойвнешко́льных
Dạng ngắnвнешко́ленвнешко́льновнешко́льнавнешко́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

внешкольный nghĩa là gì?

внешкольный (tính từ) nghĩa là ngoài trường, ngoại khóa.

внешкольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внешко́льный (phiên âm Latinh vneškólʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.