TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внеурочный

vneuročnyj giọng máy của trình duyệt

внеурочный nghĩa là ngoài giờ học, ngoại khóa.

Nghĩa của внеурочный

Tính từ

  1. Ngoài giờ học, ngoại khóa, ngoài giờ [làm việc].
    • внеуро́чные заня́тияgiờ học ngoại khóa
    • внеуро́чная рабо́таviệc làm ngoài giờ

Câu hỏi thường gặp

внеурочный nghĩa là gì?

внеурочный (tính từ) nghĩa là ngoài giờ học, ngoại khóa.

внеурочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внеурочный (phiên âm Latinh vneuročnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.