TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вне́шне

vnéšne[ˈvnʲeʂnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вне́шне chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вне́шне nghĩa là bên ngoài, bề ngoài.

Nghĩa của вне́шне

Phó từ

  1. Bên ngoài, bề ngoài, vẻ ngoài, ngoài mặt.

Câu hỏi thường gặp

внешне nghĩa là gì?

внешне (phó từ) nghĩa là bên ngoài, bề ngoài.

внешне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вне́шне (phiên âm Latinh vnéšne, IPA [ˈvnʲeʂnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.