вника́ть
Dấu sắc trên вника́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вника́ть nghĩa là đi sâu, đào sâu.
Nghĩa của вника́ть
Động từ
- Đi sâu, đào sâu, nghiên cứu kỹ.
- вника́ть в суть де́лаđi sâu vào thực chất của sự việc
Cặp thể của вника́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вника́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вника́ю |
| ты | вника́ешь |
| он / она́ / оно́ | вника́ет |
| мы | вника́ем |
| вы | вника́ете |
| они́ | вника́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вникать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вника́л |
| Giống cái (она́) | вника́ла |
| Giống trung (оно́) | вника́ло |
| Số nhiều (они́) | вника́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вника́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вника́йте |
Câu hỏi thường gặp
вникать nghĩa là gì?
вникать (động từ) nghĩa là đi sâu, đào sâu.
вникать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вника́ть (phiên âm Latinh vnikátʹ, IPA [vnʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.