TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вника́ть

thể chưa hoàn thành
vnikátʹ[vnʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вника́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вника́ть nghĩa là đi sâu, đào sâu.

Nghĩa của вника́ть

Động từ

  1. Đi sâu, đào sâu, nghiên cứu kỹ.
    • вника́ть в суть де́лаđi sâu vào thực chất của sự việc

Cặp thể của вника́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вника́ть

NgôiHiện tại
явника́ю
тывника́ешь
он / она́ / оно́вника́ет
мывника́ем
вывника́ете
они́вника́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вникать.

Quá khứ

Giống đực (он)вника́л
Giống cái (она́)вника́ла
Giống trung (оно́)вника́ло
Số nhiều (они́)вника́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вника́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вника́йте

Câu hỏi thường gặp

вникать nghĩa là gì?

вникать (động từ) nghĩa là đi sâu, đào sâu.

вникать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вника́ть (phiên âm Latinh vnikátʹ, IPA [vnʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.