TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внизу́

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vnizú[vnʲɪˈzu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внизу́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внизу́ nghĩa là ở dưới, phía dưới.

Nghĩa của внизу́

Phó từ

  1. Ở dưới, phía dưới, bên dưới.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với внизу́

Đồng nghĩa

Họ từ của внизу́

Câu ví dụ với внизу́

  • Том внизу. Tom đang ở dưới nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3654941

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

внизу nghĩa là gì?

внизу (phó từ) nghĩa là ở dưới, phía dưới.

внизу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внизу́ (phiên âm Latinh vnizú, IPA [vnʲɪˈzu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.