внизу́
Dấu sắc trên внизу́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
внизу́ nghĩa là ở dưới, phía dưới.
Nghĩa của внизу́
Phó từ
- Ở dưới, phía dưới, bên dưới.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với внизу́
Đồng nghĩa
Họ từ của внизу́
Câu ví dụ với внизу́
- Том внизу. Tom đang ở dưới nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3654941
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
внизу nghĩa là gì?
внизу (phó từ) nghĩa là ở dưới, phía dưới.
внизу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là внизу́ (phiên âm Latinh vnizú, IPA [vnʲɪˈzu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.