TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внима́тельность

giống cáibất động vật
vnimátelʹnostʹ[vnʲɪˈmatʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внима́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внима́тельность nghĩa là sự chú ý, để ý, quan tâm, ân cần.

Nghĩa của внима́тельность

Danh từ

  1. Sự chú ý, để ý.
  2. заботливость [sự, tính] quan tâm, ân cần, chăm sóc, chăm nom, săn sóc.

Biến cách của внима́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?внима́тельностьвнима́тельности
Sinh cách кого? чего?внима́тельностивнима́тельностей
Tặng cách кому? чему?внима́тельностивнима́тельностям
Đối cách кого? что?внима́тельностьвнима́тельности
Công cụ cách кем? чем?внима́тельностьювнима́тельностями
Giới cách о ком? о чём?внима́тельностивнима́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

внимательность nghĩa là gì?

внимательность (danh từ) nghĩa là sự chú ý, để ý, quan tâm, ân cần.

внимательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внима́тельность (phiên âm Latinh vnimátelʹnostʹ, IPA [vnʲɪˈmatʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.