TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внима́тельно

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vnimátelʹno[vnʲɪˈmatʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внима́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внима́тельно nghĩa là một cách chú ý, chăm chú.

Nghĩa của внима́тельно

Phó từ

  1. Một cách chú ý, chăm chú.
    • внима́тельно следи́ть, наблюда́ть за чем-л.chăm chú (chú ý) theo dõi, quan sát cái gì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với внима́тельно

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với внима́тельно

  • Слушай внимательно! Nghe kĩ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #849897
  • Смотрите внимательно! Hãy nhìn thật kỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1325193
  • Смотри внимательно! Hãy nhìn thật kỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2309526
  • Слушайте внимательно. Nghe kĩ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4168243
  • Слушай внимательно. Nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5053362

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

внимательно nghĩa là gì?

внимательно (phó từ) nghĩa là một cách chú ý, chăm chú.

внимательно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внима́тельно (phiên âm Latinh vnimátelʹno, IPA [vnʲɪˈmatʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.