TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вну́тренне

vnútrenne[ˈvnutrʲɪnʲ(ː)e] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вну́тренне chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вну́тренне nghĩa là trong thâm tâm, trong lòng.

Nghĩa của вну́тренне

Phó từ

  1. Trong thâm tâm, trong lòng, trong nội tâm, trong ý nghĩ, thầm.
    • вну́тренне почу́вствоватьtrong thâm tâm cảm thấy
    • быть вну́тренне гото́вым к чему́-л.trong thâm tâm đã sẵn sàng làm việc gì

Câu hỏi thường gặp

внутренне nghĩa là gì?

внутренне (phó từ) nghĩa là trong thâm tâm, trong lòng.

внутренне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вну́тренне (phiên âm Latinh vnútrenne, IPA [ˈvnutrʲɪnʲ(ː)e]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.