вну́тренне
vnútrenne[ˈvnutrʲɪnʲ(ː)e]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вну́тренне chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вну́тренне nghĩa là trong thâm tâm, trong lòng.
Nghĩa của вну́тренне
Phó từ
- Trong thâm tâm, trong lòng, trong nội tâm, trong ý nghĩ, thầm.
- вну́тренне почу́вствоватьtrong thâm tâm cảm thấy
- быть вну́тренне гото́вым к чему́-л.trong thâm tâm đã sẵn sàng làm việc gì
Câu hỏi thường gặp
внутренне nghĩa là gì?
внутренне (phó từ) nghĩa là trong thâm tâm, trong lòng.
внутренне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вну́тренне (phiên âm Latinh vnútrenne, IPA [ˈvnutrʲɪnʲ(ː)e]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.