TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внутри́

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vnutrí[vnʊˈtrʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внутри́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внутри́ nghĩa là bên trong.

Nghĩa của внутри́

Giới từ

  1. Bên trong.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với внутри́

Trái nghĩa

Câu ví dụ với внутри́

  • Думаю, Том внутри. Tôi nghĩ là Tom đang ở bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8832643
  • Тут внутри муха. Trong này có ruồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13790067
  • Внутри меня два волка. Один дебил, и другой – тоже. Có hai con sói trong tôi. Một con thiểu năng, con còn lại cũng thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14033718
  • Оставайся внутри. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2974021
  • Оставайтесь внутри. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5885539
  • Побудь внутри. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5885540
  • Побудьте внутри. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5885541
  • Сидите внутри. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13878605

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

внутри nghĩa là gì?

внутри (giới từ) nghĩa là bên trong.

внутри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внутри́ (phiên âm Latinh vnutrí, IPA [vnʊˈtrʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.