внутри́
Dấu sắc trên внутри́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
внутри́ nghĩa là bên trong.
Nghĩa của внутри́
Giới từ
- Bên trong.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với внутри́
Trái nghĩa
Câu ví dụ với внутри́
- Думаю, Том внутри. Tôi nghĩ là Tom đang ở bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8832643
- Тут внутри муха. Trong này có ruồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13790067
- Внутри меня два волка. Один дебил, и другой – тоже. Có hai con sói trong tôi. Một con thiểu năng, con còn lại cũng thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14033718
- Оставайся внутри. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2974021
- Оставайтесь внутри. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5885539
- Побудь внутри. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5885540
- Побудьте внутри. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5885541
- Сидите внутри. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13878605
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
внутри nghĩa là gì?
внутри (giới từ) nghĩa là bên trong.
внутри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là внутри́ (phiên âm Latinh vnutrí, IPA [vnʊˈtrʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.