TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внутрия́дерный

vnutrijádernyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внутрия́дерный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внутрия́дерный nghĩa là nội hạt nhân, trong hạt nhân.

Nghĩa của внутрия́дерный

Tính từ

  1. Nội hạt nhân, trong hạt nhân.

Biến cách của внутрия́дерный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвнутрия́дерныйвнутрия́дерноевнутрия́дернаявнутрия́дерные
Sinh cáchвнутрия́дерноговнутрия́дерноговнутрия́дернойвнутрия́дерных
Tặng cáchвнутрия́дерномувнутрия́дерномувнутрия́дернойвнутрия́дерным
Đối cáchвнутрия́дерныйвнутрия́дерноевнутрия́дернуювнутрия́дерные
Công cụ cáchвнутрия́дернымвнутрия́дернымвнутрия́дернойвнутрия́дерными
Giới cáchвнутрия́дерномвнутрия́дерномвнутрия́дернойвнутрия́дерных
Dạng ngắnвнутри`я́деренвнутри`я́дерновнутри`я́дернавнутри`я́дерны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

внутриядерный nghĩa là gì?

внутриядерный (tính từ) nghĩa là nội hạt nhân, trong hạt nhân.

внутриядерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внутрия́дерный (phiên âm Latinh vnutrijádernyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.