TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внутрь

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vnutrʹ[vnutrʲ] giọng máy của trình duyệt

внутрь nghĩa là bên trong.

Nghĩa của внутрь

Giới từ

  1. Bên trong.

Câu ví dụ với внутрь

  • Я открыл ящик и посмотрел внутрь. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2468579
  • Я открыл ящик и заглянул внутрь. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2583334
  • Я открыл коробку и заглянул внутрь. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5208961
  • Входя внутрь, снимайте головной убор. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3458518
  • Просто проникни внутрь. Cứ vào trong đi đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2680733
  • Просто зайди внутрь. Cứ vào trong đi đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2680734
  • Я зашёл внутрь. Tôi đi vào trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4812577
  • Мы входим внутрь. Chúng tôi đang đi vào trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5188328

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

внутрь nghĩa là gì?

внутрь (giới từ) nghĩa là bên trong.

внутрь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внутрь (phiên âm Latinh vnutrʹ, IPA [vnutrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.