TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внуча́та

giống trungđộng vật
vnučáta[vnʊˈt͡ɕatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внуча́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внуча́та nghĩa là các cháu.

Nghĩa của внуча́та

Danh từ

  1. Các cháu (của ông, bà).

Biến cách của внуча́та (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?внуча́та
Sinh cách кого? чего?внуча́т
Tặng cách кому? чему?внуча́там
Đối cách кого? что?внуча́т
Công cụ cách кем? чем?внуча́тами
Giới cách о ком? о чём?внуча́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

внучата nghĩa là gì?

внучата (danh từ) nghĩa là các cháu.

внучата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внуча́та (phiên âm Latinh vnučáta, IPA [vnʊˈt͡ɕatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.