TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внять

thể hoàn thành
vnjatʹ[vnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

внять nghĩa là làm theo, chiều theo.

Nghĩa của внять

Thể hoàn thành của внима́ть.

Động từ

  1. Làm theo, chiều theo, nghe theo.

Cặp thể của внять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ внять

NgôiTương lai
явниму́
тывни́мешь
он / она́ / оно́вни́мет
мывни́мем
вывни́мете
они́вни́мут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вня́л
Giống cái (она́)вняла́
Giống trung (оно́)вня́ло
Số nhiều (они́)вня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вними́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вними́те

Câu hỏi thường gặp

внять nghĩa là gì?

внять (động từ) nghĩa là làm theo, chiều theo.

внять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внять (phiên âm Latinh vnjatʹ, IPA [vnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.