внять
внять nghĩa là làm theo, chiều theo.
Nghĩa của внять
Thể hoàn thành của внима́ть.
Động từ
- Làm theo, chiều theo, nghe theo.
Cặp thể của внять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ внять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вниму́ |
| ты | вни́мешь |
| он / она́ / оно́ | вни́мет |
| мы | вни́мем |
| вы | вни́мете |
| они́ | вни́мут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вня́л |
| Giống cái (она́) | вняла́ |
| Giống trung (оно́) | вня́ло |
| Số nhiều (они́) | вня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вними́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вними́те |
Câu hỏi thường gặp
внять nghĩa là gì?
внять (động từ) nghĩa là làm theo, chiều theo.
внять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là внять (phiên âm Latinh vnjatʹ, IPA [vnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.