TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

внима́ть

thể chưa hoàn thành
vnimátʹ[vnʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên внима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

внима́ть nghĩa là làm theo, chiều theo.

Nghĩa của внима́ть

Động từ

  1. Làm theo, chiều theo, nghe theo.
    • внима́ть го́лосу рассу́дкаnghe theo lẽ phải
    • внима́ть мольба́мchiều theo lời cầu xin

Cặp thể của внима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ внима́ть

NgôiHiện tại
явне́млю
тывне́млешь
он / она́ / оно́вне́млет
мывне́млем
вывне́млете
они́вне́млют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + внимать.

Quá khứ

Giống đực (он)внима́л
Giống cái (она́)внима́ла
Giống trung (оно́)внима́ло
Số nhiều (они́)внима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вне́мли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вне́млите

Câu hỏi thường gặp

внимать nghĩa là gì?

внимать (động từ) nghĩa là làm theo, chiều theo.

внимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là внима́ть (phiên âm Latinh vnimátʹ, IPA [vnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.