внима́ть
Dấu sắc trên внима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
внима́ть nghĩa là làm theo, chiều theo.
Nghĩa của внима́ть
Động từ
- Làm theo, chiều theo, nghe theo.
- внима́ть го́лосу рассу́дкаnghe theo lẽ phải
- внима́ть мольба́мchiều theo lời cầu xin
Cặp thể của внима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ внима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вне́млю |
| ты | вне́млешь |
| он / она́ / оно́ | вне́млет |
| мы | вне́млем |
| вы | вне́млете |
| они́ | вне́млют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + внимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | внима́л |
| Giống cái (она́) | внима́ла |
| Giống trung (оно́) | внима́ло |
| Số nhiều (они́) | внима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вне́мли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вне́млите |
Câu hỏi thường gặp
внимать nghĩa là gì?
внимать (động từ) nghĩa là làm theo, chiều theo.
внимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là внима́ть (phiên âm Latinh vnimátʹ, IPA [vnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.