во́бла
giống cáiđộng vật
vóbla[ˈvobɫə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên во́бла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
во́бла nghĩa là con cá vôbla.
Nghĩa của во́бла
Danh từ
- Con cá vôbla (Rustilus Rustilus).
Biến cách của во́бла (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | во́бла | во́блы |
| Sinh cách кого? чего? | во́блы | во́бл |
| Tặng cách кому? чему? | во́бле | во́блам |
| Đối cách кого? что? | во́блу | во́бл |
| Công cụ cách кем? чем? | во́блой | во́блами |
| Giới cách о ком? о чём? | во́бле | во́блах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của во́бла
Câu hỏi thường gặp
вобла nghĩa là gì?
вобла (danh từ) nghĩa là con cá vôbla.
вобла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là во́бла (phiên âm Latinh vóbla, IPA [ˈvobɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.