TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́бла

giống cáiđộng vật
vóbla[ˈvobɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́бла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́бла nghĩa là con cá vôbla.

Nghĩa của во́бла

Danh từ

  1. Con cá vôbla (Rustilus Rustilus).

Biến cách của во́бла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́блаво́блы
Sinh cách кого? чего?во́блыво́бл
Tặng cách кому? чему?во́блево́блам
Đối cách кого? что?во́блуво́бл
Công cụ cách кем? чем?во́блойво́блами
Giới cách о ком? о чём?во́блево́блах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của во́бла

Câu hỏi thường gặp

вобла nghĩa là gì?

вобла (danh từ) nghĩa là con cá vôbla.

вобла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́бла (phiên âm Latinh vóbla, IPA [ˈvobɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.