TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спецопера́ция

giống cáibất động vật
specoperácija[ˌspʲet͡səpʲɪˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спецопера́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спецопера́ция nghĩa là Chiến dịch quân sự đặc biệt, hành động quân sự đặc biệt, nhiệm vụ quân sự đặc biệt.

Nghĩa của спецопера́ция

Danh từ

  1. Chiến dịch quân sự đặc biệt, hành động quân sự đặc biệt, nhiệm vụ quân sự đặc biệt.

Biến cách của спецопера́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спецопера́цияспецопера́ции
Sinh cách кого? чего?спецопера́цииспецопера́ций
Tặng cách кому? чему?спецопера́цииспецопера́циям
Đối cách кого? что?спецопера́циюспецопера́ции
Công cụ cách кем? чем?спецопера́циейспецопера́циями
Giới cách о ком? о чём?спецопера́цииспецопера́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của спецопера́ция

Câu hỏi thường gặp

спецоперация nghĩa là gì?

спецоперация (danh từ) nghĩa là Chiến dịch quân sự đặc biệt, hành động quân sự đặc biệt, nhiệm vụ quân sự đặc biệt.

спецоперация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спецопера́ция (phiên âm Latinh specoperácija, IPA [ˌspʲet͡səpʲɪˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.