вобра́ть
Dấu sắc trên вобра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вобра́ть nghĩa là thấm vào, hút vào, hít vào.
Nghĩa của вобра́ть
Thể hoàn thành của вбира́ть.
Động từ
- Thấm vào, hút vào.
- Hít vào, hút vào.
- Hút.
Cặp thể của вобра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вобра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вберу́ |
| ты | вберёшь |
| он / она́ / оно́ | вберёт |
| мы | вберём |
| вы | вберёте |
| они́ | вберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вобра́л |
| Giống cái (она́) | вобрала́ |
| Giống trung (оно́) | вобра́ло |
| Số nhiều (они́) | вобра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вбери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вбери́те |
Câu hỏi thường gặp
вобрать nghĩa là gì?
вобрать (động từ) nghĩa là thấm vào, hút vào, hít vào.
вобрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вобра́ть (phiên âm Latinh vobrátʹ, IPA [vɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.