TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вбира́ть

thể chưa hoàn thành
vbirátʹ[v⁽ʲ⁾bʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вбира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вбира́ть nghĩa là thấm vào, hút vào, hít vào.

Nghĩa của вбира́ть

Động từ

  1. впитывать Thấm vào, hút vào. + đối cách
  2. вдыхать Hít vào, hút vào. + đối cách

Cặp thể của вбира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вбира́ть

NgôiHiện tại
явбира́ю
тывбира́ешь
он / она́ / оно́вбира́ет
мывбира́ем
вывбира́ете
они́вбира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вбирать.

Quá khứ

Giống đực (он)вбира́л
Giống cái (она́)вбира́ла
Giống trung (оно́)вбира́ло
Số nhiều (они́)вбира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вбира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вбира́йте

Câu hỏi thường gặp

вбирать nghĩa là gì?

вбирать (động từ) nghĩa là thấm vào, hút vào, hít vào.

вбирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вбира́ть (phiên âm Latinh vbirátʹ, IPA [v⁽ʲ⁾bʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.