вбира́ть
Dấu sắc trên вбира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вбира́ть nghĩa là thấm vào, hút vào, hít vào.
Nghĩa của вбира́ть
Động từ
- впитывать Thấm vào, hút vào. + đối cách
- вдыхать Hít vào, hút vào. + đối cách
Cặp thể của вбира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вбира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вбира́ю |
| ты | вбира́ешь |
| он / она́ / оно́ | вбира́ет |
| мы | вбира́ем |
| вы | вбира́ете |
| они́ | вбира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вбирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вбира́л |
| Giống cái (она́) | вбира́ла |
| Giống trung (оно́) | вбира́ло |
| Số nhiều (они́) | вбира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вбира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вбира́йте |
Câu hỏi thường gặp
вбирать nghĩa là gì?
вбирать (động từ) nghĩa là thấm vào, hút vào, hít vào.
вбирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вбира́ть (phiên âm Latinh vbirátʹ, IPA [v⁽ʲ⁾bʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.