вовлека́ть
Dấu sắc trên вовлека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вовлека́ть nghĩa là lôi kéo, lôi cuốn.
Nghĩa của вовлека́ть
Động từ
- Lôi kéo, lôi cuốn.
- вовлека́ть кого́-л. в разгово́рlôi kéo ai vào câu chuyện
Cặp thể của вовлека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вовлека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вовлека́ю |
| ты | вовлека́ешь |
| он / она́ / оно́ | вовлека́ет |
| мы | вовлека́ем |
| вы | вовлека́ете |
| они́ | вовлека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вовлекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вовлека́л |
| Giống cái (она́) | вовлека́ла |
| Giống trung (оно́) | вовлека́ло |
| Số nhiều (они́) | вовлека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вовлека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вовлека́йте |
Câu hỏi thường gặp
вовлекать nghĩa là gì?
вовлекать (động từ) nghĩa là lôi kéo, lôi cuốn.
вовлекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вовлека́ть (phiên âm Latinh vovlekátʹ, IPA [vəvlʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.