во́время
Dấu sắc trên во́время chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
во́время nghĩa là đúng lúc, kịp thời.
Nghĩa của во́время
Phó từ
- Đúng lúc, kịp thời, đúng giờ, hợp thời.
- во́время ска́занное сло́воlời nói đúng lúc
- не во́времяkhông đúng lúc, không phải lúc, không kịp thời, không hợp thời
- прийти́ не во́времяđến không đúng lúc (không phải lúc)
Câu ví dụ với во́время
- Будешь есть вовремя, не отстанешь от века. Ăn theo thuở, ở theo thời.Tatoeba #4042299
- Том никогда не приходит вовремя. Tom chẳng bao giờ đúng giờ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2318676
- Этот поезд всегда приходит вовремя. Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3697328
- Мы взяли такси, чтобы добраться туда вовремя. Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4081246
- Мы надеемся, что приедем вовремя. Chúng tôi hy vọng là sẽ đến đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6888577
- Обещаю, что буду там вовремя. Tôi hứa rằng tôi sẽ có mặt ở đó đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8028827
- Я думал, что я вовремя. Cứ tưởng là mình kịp giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10579957
- Мы надеемся прибыть вовремя. Chúng tôi hy vọng là sẽ đến đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4898109
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вовремя nghĩa là gì?
вовремя (phó từ) nghĩa là đúng lúc, kịp thời.
вовремя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là во́время (phiên âm Latinh vóvremja, IPA [ˈvovrʲɪmʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.