TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вовлече́ние

giống trungbất động vật
vovlečénije[vəvlʲɪˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вовлече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вовлече́ние nghĩa là sự lôi kéo, lôi cuốn.

Nghĩa của вовлече́ние

Danh từ

  1. Sự lôi kéo, lôi cuốn.

Biến cách của вовлече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вовлече́ниевовлече́ния
Sinh cách кого? чего?вовлече́ниявовлече́ний
Tặng cách кому? чему?вовлече́ниювовлече́ниям
Đối cách кого? что?вовлече́ниевовлече́ния
Công cụ cách кем? чем?вовлече́ниемвовлече́ниями
Giới cách о ком? о чём?вовлече́ниивовлече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вовлечение nghĩa là gì?

вовлечение (danh từ) nghĩa là sự lôi kéo, lôi cuốn.

вовлечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вовлече́ние (phiên âm Latinh vovlečénije, IPA [vəvlʲɪˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.